Tiêu đề:
Việt Nam—Ý tăng tốc hợp tác kinh tế thương mại: Từ EVFTA đến chuyển đổi xanh và chuỗi cung ứng mới
Từ khóa:
Việt Nam—Ý, EVFTA, chuyển đổi năng lượng, JETP, thương mại song phương, đầu tư, sản xuất chế tạo, logistics, IUU, hợp tác kinh tế thương mại
Giới thiệu
Trong bối cảnh xung đột địa chính trị, chi phí năng lượng tăng cao và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục tác động đến nền kinh tế thế giới, việc Việt Nam và Ý tổ chức Phiên họp lần thứ 10 của Ủy ban hỗn hợp hợp tác kinh tế thương mại vượt ra khỏi ý nghĩa của một hoạt động ngoại giao thông thường. Đây là thời điểm quan trọng để hai nước nhìn lại nền tảng hợp tác, xác định các lĩnh vực đột phá và xây dựng cơ chế hợp tác mới phù hợp hơn với nhu cầu của kỷ nguyên hậu tăng trưởng.
Phiên họp diễn ra trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức Ý của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, do Thứ trưởng Bộ Công Thương Việt Nam Phan Thị Thắng và Quốc vụ khanh Bộ Ngoại giao và Hợp tác Quốc tế Ý Maria Tripodi đồng chủ trì. Cuộc họp không chỉ dùng để đánh giá các kết quả đã đạt được, mà còn cho thấy quyết tâm của hai bên trong việc đưa quan hệ kinh tế thương mại song phương từ "hợp tác tiềm năng" sang "hợp tác sâu rộng", đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng, chuyển đổi xanh, chế biến chế tạo, thương mại nông sản và kết nối thị trường.
Nền tảng hợp tác đang mở rộng nhanh chóng
Quan hệ Việt Nam-Ý được xây dựng trên nền tảng hữu nghị truyền thống và trong những năm gần đây đã phát triển đáng kể nhờ sự bổ sung về cơ cấu kinh tế. Việt Nam là trung tâm sản xuất mới nổi ở châu Á, còn Ý là nền kinh tế công nghiệp quan trọng của châu Âu, có thế mạnh về thiết kế, máy móc, sản xuất chế tạo, thời trang, công nghệ và năng lượng. Chính sự bổ sung này khiến hợp tác song phương không chỉ dừng lại ở trao đổi hàng hóa, mà còn có thể mở rộng sang kết nối chuỗi giá trị.
Hai bên đánh giá tại phiên họp rằng, bất chấp những biến động của thị trường toàn cầu, kim ngạch thương mại song phương vẫn duy trì đà tăng trưởng. Điều này cho thấy doanh nghiệp hai nước đã tận dụng tốt hơn Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-EU (EVFTA), đặc biệt trong các ngành có thế mạnh như dệt may, giày dép, điện tử, nông sản chế biến, đồ gỗ và máy móc. EVFTA không chỉ mang lại ưu đãi thuế quan, mà còn thúc đẩy quy tắc xuất xứ, minh bạch hóa thủ tục và nâng cao chất lượng hàng xuất khẩu.
Tuy nhiên, để tận dụng tối đa hiệp định này, điều quan trọng không chỉ là giảm thuế, mà còn là nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường châu Âu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam tăng cường đầu tư vào truy xuất nguồn gốc, số hóa quản lý chuỗi cung ứng, chứng nhận môi trường-xã hội-quản trị (ESG) và nội địa hóa nguyên phụ liệu. Đối với doanh nghiệp Ý, thị trường Việt Nam mở ra không gian rộng lớn để đưa công nghệ tiên tiến, thiết bị, vật liệu và giải pháp quản lý công nghiệp vào một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh.
Chuyển đổi năng lượng: Trọng tâm chiến lược của hợp tác mới
Một điểm nhấn của phiên họp là hợp tác chuyển đổi năng lượng và phát triển bền vững. Ý là một trong những đối tác quốc tế tham gia Quan hệ Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP) của Việt Nam, dự kiến huy động khoảng 500 triệu euro trong 3-5 năm tới để hỗ trợ các dự án liên quan. Đây không chỉ là cam kết tài chính, mà còn thể hiện sự đồng thuận về định hướng phát triển: chuyển từ mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch sang mô hình hiệu quả hơn, sạch hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn.
Khi nhu cầu sử dụng điện tại Việt Nam tiếp tục tăng nhanh, vấn đề không còn là "có đủ điện hay không", mà là "có đủ điện sạch, ổn định và có tính cạnh tranh hay không". Do đó, hợp tác với Ý trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, lưới điện thông minh, công nghệ lưu trữ năng lượng, tự động hóa vận hành và tài chính xanh mang giá trị thực tiễn cao. Việc Ý hỗ trợ dự án thủy điện tích năng Bắc Ái thông qua tổ chức Cassa Depositi e Prestiti cũng cho thấy Rome không chỉ muốn hợp tác thương mại, mà còn tham gia lâu dài vào các dự án hạ tầng chiến lược.
Từ góc độ chính sách, đây là mô hình hợp tác đáng khuyến khích: một bên cung cấp công nghệ, vốn và kinh nghiệm quản lý dự án; bên kia bảo đảm không gian triển khai, nhu cầu thị trường và cam kết cải cách thể chế. Nếu được thực hiện đúng đắn, Việt Nam không chỉ nâng cao năng lực cung ứng điện, mà còn hình thành hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ sạch, từ thiết bị cơ điện, hệ thống điều khiển đến dịch vụ kỹ thuật cao cấp.
Công nghiệp, nông nghiệp và logistics: Những mắt xích cần được nâng cấp
Ngoài năng lượng, hai bên cũng trao đổi sâu về các lĩnh vực nền tảng như sản xuất chế tạo, dệt may, giày dép, máy móc công nghiệp, nông nghiệp và hợp tác địa phương. Đây là "trụ cột" của thương mại song phương, đồng thời là thước đo trực tiếp nhất về mức độ kết nối giữa doanh nghiệp hai nước.
Đối với Ý, thế mạnh nằm ở máy móc thiết bị công nghiệp, công nghệ tự động hóa, vật liệu mới và thiết kế sản phẩm; đây chính là những yếu tố Việt Nam cần cho quá trình công nghiệp hóa thế hệ mới. Đối với Việt Nam, lợi thế nằm ở quy mô thị trường, khả năng cạnh tranh về chi phí, năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và vị trí địa chiến lược tại Đông Nam Á. Khi hai bên kết nối đúng lĩnh vực, hợp tác không chỉ đơn thuần là xuất nhập khẩu, mà có thể phát triển thành nghiên cứu phát triển chung, thành lập nhà máy vệ tinh và trung tâm phân phối khu vực.
Trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản, Việt Nam có tiềm năng lớn nhưng cũng đối mặt với các tiêu chuẩn khắt khe của EU về an toàn thực phẩm, bền vững môi trường và chống khai thác bất hợp pháp. Việc Ý ủng hộ EU sớm gỡ "thẻ vàng" IUU đối với thủy sản Việt Nam là tín hiệu tích cực, vì nó liên quan đến nút thắt quan trọng trong việc khôi phục niềm tin thị trường, giảm rủi ro tuân thủ và mở rộng xuất khẩu. Về lâu dài, giải quyết vấn đề IUU không chỉ để đáp ứng quy định của EU, mà còn góp phần nâng cao quản trị nghề cá, bảo vệ tài nguyên biển và thúc đẩy ngành thủy sản phát triển bền vững hơn.
Ngoài ra, kết nối logistics và vận tải cũng là trụ cột quan trọng. Từ năm 2025, đường bay thẳng Việt Nam-Milan đã rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển, giảm chi phí thương mại và nâng cao tính thuận tiện cho du lịch, thương mại và nghiên cứu thị trường. Nếu kết hợp với việc tối ưu hóa chính sách thị thực, mở rộng đường bay và phát triển dịch vụ logistics hàng không-hàng hải, kết nối song phương sẽ không chỉ là câu chuyện giữa hai thủ đô kinh tế, mà sẽ trở thành mạng lưới giao lưu rộng khắp giữa các khu công nghiệp, cảng biển và trung tâm đổi mới sáng tạo của hai nước.
Chiều sâu của hợp tác: Từ trao đổi hàng hóa đến cùng tạo ra giá trị
Điều đáng chú ý nhất của phiên họp lần này là tư duy chiến lược: hai bên không chỉ thảo luận về việc tăng kim ngạch thương mại, mà còn xác định các ngành ưu tiên để cùng đầu tư, cùng đổi mới công nghệ và cùng khai thác thị trường. Đây là sự chuyển biến quan trọng trong tư duy hợp tác kinh tế quốc tế.
Trong giai đoạn mới, cạnh tranh không chỉ là bán được bao nhiêu hàng hóa, mà là có thể tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, nghiên cứu phát triển, tiêu chuẩn hóa, phân phối và dịch vụ sau bán hàng. Nếu Việt Nam và Ý có thể phối hợp trong tự động hóa, công nghệ xanh, công nghiệp phụ trợ và đào tạo nhân lực kỹ thuật, quan hệ song phương sẽ vượt qua mô hình thương mại truyền thống, hướng tới mô hình kết nối sản xuất-đổi mới sáng tạo.
Đây cũng là lý do hai bên nhấn mạnh việc tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng hóa thế mạnh của nhau vào thị trường của nhau. Đối với Việt Nam, có thể bao gồm nông sản chế biến, thủy sản, dệt may, giày dép, điện tử và đồ gỗ; đối với Ý, bao gồm máy móc thiết bị, dược phẩm, vật liệu công nghiệp, sản phẩm công nghệ cao và hàng tiêu dùng cao cấp. Việc giải quyết các rào cản kỹ thuật thông qua đối thoại, tiêu chuẩn hóa và hỗ trợ doanh nghiệp sẽ mang lại tiềm năng tăng trưởng vượt xa việc chỉ điều chỉnh thuế quan đơn thuần.
Kết luận
Phiên họp lần thứ 10 của Ủy ban hỗn hợp hợp tác kinh tế thương mại Việt Nam-Ý cho thấy hai nước đang bước vào giai đoạn hợp tác thực chất hơn, dựa trên nhu cầu bổ sung lẫn nhau và các ưu tiên phát triển mới. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu chuyển dịch sang công nghệ, năng lượng và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, Việt Nam và Ý có nhiều dư địa để trở thành đối tác chiến lược trong lĩnh vực xanh, sạch và giá trị gia tăng cao.
Việc ký kết biên bản phiên họp và thống nhất tổ chức phiên họp lần thứ 11 tại Hà Nội vào năm 2027 không chỉ là mốc thủ tục, mà là cam kết về lộ trình nâng cấp quan hệ kinh tế thương mại song phương. Nếu các thỏa thuận hiện tại được cụ thể hóa thông qua cơ chế phối hợp hiệu quả, khu vực doanh nghiệp hai nước sẽ là những người hưởng lợi trực tiếp lớn nhất, và quan hệ Việt Nam-Ý sẽ vững bước tiến tới mục tiêu trở thành hình mẫu hợp tác giữa Đông Nam Á và châu Âu trong kỷ nguyên chuyển đổi xanh.
