越南投资资讯网
首页 / 营商与投资政策 / Nâng chất FDI cho mô hình mới

Nâng chất FDI cho mô hình mới

26/06/2026 14:06 2 来源: 越南投资资讯网
配图

Tiêu đề:
Nâng cao chất lượng FDI: Động lực then chốt cho mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam

Từ khóa:
FDI, Nghị quyết 10-NQ/TW, đầu tư nước ngoài, công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, TP. Hồ Chí Minh, chuỗi cung ứng, ngân hàng, kinh tế đối ngoại, tăng trưởng xanh


Mở đầu

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động mạnh, cạnh tranh thu hút vốn đầu tư ngày càng gay gắt, Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng trong chiến lược phát triển đầu tư nước ngoài. Nếu như trước đây, mục tiêu chủ yếu là thu hút nhiều vốn FDI để bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng, thì hiện nay yêu cầu đã nâng lên một tầm cao mới: phải thu hút đúng dòng vốn, đúng ngành, đúng đối tác và đúng chất lượng.

Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển đầu tư nước ngoài vào nền kinh tế đã xác định rõ định hướng ưu tiên thu hút FDI vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn như điện tử, chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, công nghệ sinh học, y tế tiên tiến và logistics hiện đại. Đồng thời, nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu tăng tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi cung ứng FDI, qua đó nâng cao hiệu quả lan tỏa của khu vực đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế trong nước.

Những thay đổi này phản ánh một tư duy phát triển mới: Việt Nam không còn chỉ là điểm đến của các dự án thâm dụng lao động, mà đang từng bước trở thành trung tâm hấp dẫn đối với các nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, đổi mới sáng tạo và sản xuất thông minh. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc chất lượng FDI sẽ trở thành thước đo quan trọng cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn tới.


1. FDI tiếp tục tăng trưởng tích cực, nhưng yêu cầu về chất lượng ngày càng cao

Theo báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính Việt Nam, trong 5 tháng đầu năm 2026, dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Tính đến ngày 31/5, tổng vốn FDI đăng ký đạt gần 25 tỷ USD, tăng gần 35% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, các dự án đăng ký mới đạt kết quả đặc biệt khả quan với hơn 1.570 dự án, tổng vốn đầu tư gần 15 tỷ USD.

Trong cơ cấu thu hút đầu tư, lĩnh vực sản xuất vẫn là ngành chủ lực, chiếm 70,4% tổng vốn đăng ký. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của các chuỗi sản xuất toàn cầu. Bên cạnh đó, vốn góp và mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tăng 46,7%, đạt gần 4,2 tỷ USD, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của các nhà đầu tư đối với thị trường Việt Nam.

Đặc biệt, vốn FDI thực hiện đạt khoảng 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước, và là mức cao nhất trong cùng kỳ gần 5 năm. Đây là chỉ số rất đáng chú ý, bởi nó cho thấy không chỉ dòng vốn cam kết tăng lên mà tiến độ giải ngân và triển khai dự án cũng đang được cải thiện.

Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu chuyển đổi mô hình tăng trưởng sang dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, việc chỉ gia tăng về lượng không còn đủ. Điều quan trọng hơn là FDI phải tạo ra giá trị lan tỏa thực sự: thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, phát triển doanh nghiệp nội địa và tăng cường vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.


2. Nghị quyết 10-NQ/TW: Bước chuyển từ “thu hút vốn” sang “xây dựng nền tảng đầu tư chiến lược”

Nghị quyết 10-NQ/TW không chỉ là một định hướng chính sách đơn thuần mà còn đánh dấu bước chuyển tư duy rất quan trọng trong phát triển đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Nghị quyết khẳng định kinh tế đối ngoại là một bộ phận quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia, gắn chặt với mục tiêu nâng cao mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo.

Điểm mới có tính nền tảng của nghị quyết là chuyển trọng tâm từ “thu hút càng nhiều FDI càng tốt” sang “xây dựng nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia”. Điều đó có nghĩa là Việt Nam cần chủ động lựa chọn các dòng vốn có khả năng tạo ra tác động lan tỏa lâu dài, phù hợp với ưu tiên phát triển của nền kinh tế, thay vì chỉ chú trọng quy mô vốn đăng ký.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, các quốc gia không chỉ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế hay chi phí lao động, mà còn bằng chất lượng thể chế, hạ tầng, nhân lực, khả năng kết nối chuỗi cung ứng và tính ổn định chính sách. Vì vậy, để nâng cao chất lượng FDI, Việt Nam cần xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, hiệu quả và có tính dự báo cao; đồng thời cải thiện năng lực thực thi ở cấp địa phương, bảo đảm các cam kết với nhà đầu tư được triển khai nhất quán.

Quan trọng hơn, yêu cầu tăng tỷ lệ nội địa hóa chuỗi cung ứng FDI cho thấy Việt Nam đang hướng tới mục tiêu sâu hơn: biến khu vực FDI từ một “điểm đến sản xuất” thành một “hệ sinh thái liên kết”, trong đó doanh nghiệp trong nước có thể tham gia vào các tầng nấc cao hơn của chuỗi giá trị. Đây chính là chìa khóa để nâng cao năng lực tự chủ và sức chống chịu của nền kinh tế.


3. TP. Hồ Chí Minh: đầu tàu thu hút FDI và thử nghiệm cơ chế đột phá

Trong số các địa phương thu hút đầu tư nước ngoài, TP. Hồ Chí Minh tiếp tục giữ vai trò nổi bật. Theo ông Huang Wusheng, Giám đốc Cục Tài chính thành phố, tính đến ngày 1/6/2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào thành phố đã vượt 6,6 tỷ USD, đạt 60% kế hoạch năm. Với tiến độ triển khai tích cực của bốn dự án FDI trọng điểm, thành phố dự kiến có thể thu hút thêm khoảng 10,4 tỷ USD, nâng tổng vốn FDI năm 2026 lên 17 tỷ USD, tương đương 154% kế hoạch.

Kết quả này cho thấy TP. Hồ Chí Minh vẫn là trung tâm kinh tế có sức hấp dẫn hàng đầu đối với các nhà đầu tư quốc tế nhờ quy mô thị trường lớn, hệ thống hạ tầng ngày càng hoàn thiện, nền tảng dịch vụ phát triển và hệ sinh thái doanh nghiệp năng động. Tuy nhiên, để tiếp tục duy trì đà tăng trưởng này, thành phố cần có những cơ chế quản lý mới, linh hoạt hơn và thực chất hơn.

Trong dự thảo Luật Đô thị đặc biệt đang được soạn thảo, TP. Hồ Chí Minh đã đề xuất một số cơ chế mới nhằm tăng cường sức hấp dẫn của FDI. Đáng chú ý là cơ chế chốt giá đất trong vòng hai năm, thể hiện cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp và giảm thiểu rủi ro về chi phí đầu tư. Cùng với đó, lãnh đạo Sở Tài chính thành phố cho biết sẽ đẩy nhanh tiến độ xử lý dự án, tạo điều kiện thuận lợi để nhà đầu tư sớm triển khai hoạt động.

Đây là hướng đi phù hợp, bởi với các dự án công nghệ cao, đặc biệt là dự án bán dẫn, trung tâm dữ liệu hay logistics hiện đại, yếu tố thời gian và sự ổn định của môi trường đầu tư thường quan trọng không kém ưu đãi tài chính. Một địa phương muốn thu hút FDI chất lượng cao phải có năng lực giải quyết thủ tục nhanh, rõ ràng và nhất quán; phải tạo được niềm tin rằng nhà đầu tư được đối xử công bằng và có thể dự báo được rủi ro trong dài hạn.


4. Dịch chuyển FDI vào công nghệ cao mở ra cơ hội lớn cho hệ thống tài chính

Dưới góc độ tài chính, xu hướng dịch chuyển FDI sang các lĩnh vực công nghệ cao đang tạo ra nhu cầu mạnh mẽ đối với các dịch vụ tài chính chuyên nghiệp và đa dạng. Ông Zhang Huanggongwei, Giám đốc Kinh doanh Chứng khoán Yuanta (Việt Nam), nhận định rằng sự thay đổi trong cơ cấu vốn đầu tư đang mở ra không gian phát triển mới cho ngành ngân hàng và các định chế tài chính.

Các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, thường có yêu cầu rất cao về quản trị dòng tiền, thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, phòng ngừa rủi ro tỷ giá, cấu trúc vốn, vốn lưu động và dịch vụ ngân hàng số. Vì vậy, để phục vụ tốt nhóm khách hàng này, các ngân hàng không thể chỉ cung cấp dịch vụ truyền thống mà phải xây dựng các gói giải pháp toàn diện, có tính chuyên biệt theo ngành và theo từng giai đoạn phát triển của dự án.

Thực tế cho thấy, nhiều ngân hàng tại Việt Nam đã sớm nắm bắt xu hướng này. MB Bank đã thành lập mảng khách hàng FDI và đặt văn phòng tại Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc nhằm tiếp cận trực tiếp cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế. BIDV thành lập chi nhánh FDI chuyên trách tại TP. Hồ Chí Minh, cung cấp các giải pháp tài chính đạt tiêu chuẩn quốc tế. Agribank cũng triển khai chương trình cho vay ưu đãi quy mô 5.000 tỷ đồng và 100 triệu USD. Những bước đi này cho thấy hệ thống ngân hàng đang chuyển mình để đồng hành hiệu quả hơn với chiến lược thu hút FDI mới của Việt Nam.

Ở góc độ vĩ mô, sự phát triển của dịch vụ tài chính dành cho FDI không chỉ giúp nâng cao chất lượng vốn đầu tư mà còn góp phần cải thiện năng lực kết nối của nền kinh tế. Khi hệ thống ngân hàng, thị trường vốn, bảo hiểm và dịch vụ hỗ trợ vận hành đồng bộ, Việt Nam sẽ có điều kiện tốt hơn để thu hút các tập đoàn đa quốc gia có yêu cầu cao về chuẩn mực tài chính và quản trị.


5. Từ góc nhìn nhà đầu tư: cần chính sách linh hoạt, phù hợp thực tiễn

Bên cạnh nỗ lực từ phía Nhà nước và hệ thống tài chính, sự hài lòng của nhà đầu tư là yếu tố không thể xem nhẹ. Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Việt Nam cho rằng cơ quan thuế không nên áp dụng máy móc các phương pháp phân tích điểm chuẩn đối với doanh nghiệp mới thành lập, mà cần đánh giá dựa trên đặc thù thực tế của từng ngành.

Đây là một góp ý rất đáng lưu ý. Doanh nghiệp FDI, nhất là doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cao, thường có chu kỳ đầu tư dài, chi phí ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn chậm và cần nhiều năm để đạt ngưỡng lợi nhuận ổn định. Nếu áp dụng cơ chế quản lý thiếu linh hoạt, không phù hợp với đặc điểm ngành nghề, nhà đầu tư có thể gặp khó khăn trong giai đoạn đầu, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Do đó, cải cách thể chế cần đi đôi với năng lực hiểu nhà đầu tư. Một nền hành chính hiện đại không chỉ là nền hành chính nhanh mà còn là nền hành chính biết phân biệt giữa các mô hình kinh doanh khác nhau, biết hỗ trợ đúng thời điểm và đúng nhu cầu. Đối với FDI chất lượng cao, sự minh bạch và tính nhất quán của chính sách nhiều khi quan trọng không kém các ưu đãi cụ thể.


6. Ý nghĩa chiến lược của FDI trong mô hình tăng trưởng mới

Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mô hình tăng trưởng mới dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tăng cường tự chủ chiến lược, vai trò của FDI càng trở nên quan trọng. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài hiện vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đồng thời là một trong những động lực chính của xuất khẩu, tạo việc làm và đóng góp cho ngân sách.

Tuy nhiên, để FDI thực sự trở thành động lực phát triển dài hạn, Việt Nam cần nhìn nhận khu vực này không chỉ như một nguồn vốn, mà như một kênh hội nhập chiến lược vào kinh tế toàn cầu. Điều đó đòi hỏi phải lựa chọn đối tác đầu tư phù hợp, ưu tiên những dự án có công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường, có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước và đóng góp vào nâng cấp năng lực sản xuất của nền kinh tế.

Tăng tỷ lệ nội địa hóa chuỗi cung ứng là một yêu cầu then chốt. Khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của doanh nghiệp FDI, nền kinh tế sẽ giảm phụ thuộc vào nhập khẩu đầu vào, tăng năng lực sản xuất nội sinh và từng bước hình thành các cụm công nghiệp hỗ trợ có sức cạnh tranh quốc tế. Đây cũng là con đường để Việt Nam tránh bẫy gia công, từng bước chuyển sang vị thế sản xuất có hàm lượng công nghệ và tri thức cao hơn.


Kết luận

FDI vẫn là một trong những nguồn lực quan trọng nhất đối với phát triển kinh tế Việt Nam, nhưng giai đoạn mới đòi hỏi cách tiếp cận mới. Nghị quyết 10-NQ/TW đã xác lập rõ định hướng: không chỉ thu hút vốn, mà phải thu hút chất lượng, công nghệ, quản trị và khả năng lan tỏa. Đây là bước đi phù hợp với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng của đất nước trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng phức tạp.

Những kết quả tích cực trong 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy Việt Nam vẫn duy trì được sức hút mạnh mẽ đối với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, để biến lợi thế thành động lực phát triển bền vững, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, đồng thời hoàn thiện hệ thống tài chính hỗ trợ phù hợp.

Với sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách quốc gia, nỗ lực của địa phương, sự chủ động của hệ thống tài chính và sự thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một hệ sinh thái đầu tư nước ngoài chất lượng cao, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng nhanh, bền vững và tự chủ hơn trong tương lai.